in country
/ɪn ˈkəntri/Tính từ
- (quân đội, Mỹ) Trong chiến đấu ở nước ngoài, đặc biệt là ở Việt Nam trong Chiến tranh Việt Nam(military, US) In combat in a foreign country, especially in Vietnam during the Vietnam War
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in country” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish